city council
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội đồng thành phố: Một cơ quan chính quyền địa phương, được bầu cử để đại diện cho cư dân một thành phố. Hội đồng này có quyền ban hành các quy định (pháp lệnh địa phương), thông qua ngân sách và giám sát các hoạt động hành chính của thành phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city council approved the new budget for public parks. (Hội đồng thành phố đã thông qua ngân sách mới cho các công viên công cộng.)
- Residents can voice their concerns at the city council meeting. (Cư dân có thể bày tỏ mối quan ngại của mình tại cuộc họp của hội đồng thành phố.)
- She was elected to serve on the city council. (Bà ấy đã được bầu để phục vụ trong hội đồng thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run for city council": tranh cử vào hội đồng thành phố.
- After years of community work, he decided to run for city council. (Sau nhiều năm hoạt động cộng đồng, anh ấy quyết định tranh cử vào hội đồng thành phố.)
"city council member" / "city councillor": thành viên hội đồng thành phố, nghị viên thành phố.
- Each district elects one city council member. (Mỗi quận bầu ra một thành viên hội đồng thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Municipal council (n): hội đồng thành phố (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tính chất chính quyền đô thị).
- Local council (n): hội đồng địa phương (có thể chỉ cơ quan quản lý ở cấp thị trấn hoặc quận/huyện).
Từ đồng nghĩa
- Urban council: hội đồng đô thị.
- Town council: hội đồng thị xã/thị trấn (dùng cho các đơn vị hành chính nhỏ hơn thành phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "city council" vì đây là một danh từ ghép. Các hành động thường sử dụng động từ đi kèm như "attend", "address", "petition", v.v.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "city council" một cách cố định.)
Noun
- hội đồng thành phố